Tìm hiểu thêm về từ này
Kodyfikacja
Đây là quá trình hệ thống hóa và chuẩn hóa các quy tắc của một ngôn ngữ. Quá trình này giúp tạo ra các tiêu chuẩn chung cho việc giảng dạy và sử dụng ngôn ngữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kodyfikacja języka polskiego trwała wieki.
Sự mã hóa tiếng Ba Lan đã kéo dài hàng thế kỷ.
Potrzebna jest kodyfikacja nowych terminów.
Cần có sự mã hóa cho các thuật ngữ mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.