Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Prokurator

Kiểm sát viên là người buộc tội bị cáo trong các vụ án hình sự nhân danh nhà nước. Họ thu thập chứng cứ để chứng minh hành vi phạm tội trước tòa án.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Prokurator oskarżył go o zbrodnię.

Kiểm sát viên đã buộc tội anh ta về tội ác đó.

Prokurator żądał kary więzienia.

Kiểm sát viên đã yêu cầu án tù.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí