Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nasz

'Nasz' là tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều. Nó thể hiện sự sở hữu chung của một nhóm người bao gồm cả người nói.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nasz ogród jest bardzo duży.

Khu vườn của chúng tôi rất lớn.

To jest nasz wspólny pies.

Đây là con chó chung của chúng tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí