Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Jego

Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít dành cho giống đực. Từ này không thay đổi hình thái theo danh từ đi kèm như các đại từ sở hữu khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To jest jego kot

Đây là con mèo của anh ấy.

Jego mama jest miła

Mẹ của anh ấy rất tốt bụng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí