Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zmęczony

Từ tiếng Ba Lan "zmęczony" dịch sang tiếng Anh là "tired" (mệt mỏi). Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Ba Lan thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jestem zmęczony po pracy.

Tôi rất mệt mỏi sau giờ làm.

Dziecko jest już zmęczone.

Đứa trẻ đã mệt mỏi rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí