Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Niedźwiedź

Từ tiếng Ba Lan "niedźwiedź" dịch sang tiếng Anh là "bear". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Ba Lan thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

W górach mieszka brunatny niedźwiedź.

Một con gấu nâu sống trên núi.

Niedźwiedź śpi całą zimę w jaskini.

Con gấu ngủ suốt mùa đông trong hang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí