Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ramię

Từ tiếng Ba Lan "ramię" dịch sang tiếng Anh là "arm". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Ba Lan thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Boli mnie prawe ramię.

Vai phải của tôi bị đau.

Połóż rękę na moje ramię.

Hãy đặt tay lên vai tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí