🚔
Tội phạm & Công lý
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Từ vựng nâng cao về tội phạm & công lý cho người học trình độ B1-B2.
🔪
Zbrodnia Tội ác
👤 Przestępca Tội phạm
😢 Ofiara Nạn nhân
👀 Świadek Nhân chứng
👮 Policja Cảnh sát
🏛️ Sąd Tòa án
⚖️ Prawnik Luật sư
⛓️ Aresztować Bắt giữ
🗣️ Zeznawać Làm chứng
📜 Wyrok Bản án
🔒 Więzienie Nhà tù
💸 Kradzież Vụ trộm
🔪 Morderstwo Vụ giết người
🔍 Dochodzenie Cuộc điều tra
🤔 Podejrzany Nghi phạm
📄 Dowód Bằng chứng
🚫 Kara Hình phạt
⚖️ Sprawiedliwość Công lý
👨⚖️ Adwokat Luật sư
🧑⚖️ Prokurator Kiểm sát viên
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.