Tìm hiểu thêm về từ này
시금치
Cải bó xôi là loại rau lá xanh giàu sắt và dinh dưỡng. Thông thường, rau được chần qua nước sôi rồi trộn với dầu mè và tỏi để làm món ăn phụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
시금치를 데쳐서 나물을 만들었어
Tôi đã chần cải bó xôi để làm món rau trộn
김밥 속에 시금치를 넣으세요
Hãy cho cải bó xôi vào bên trong gimbap
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.