Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

도덕적 해이

Chỉ trạng thái một cá nhân hoặc tổ chức không hành động theo đúng chuẩn mực đạo đức do thiếu sự kiểm soát hoặc được bảo vệ khỏi rủi ro. Điều này thường dẫn đến hậu quả tiêu cực cho cộng đồng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

금융 기관의 도덕적 해이가 위기를 초래했다

Sự xuống cấp đạo đức của các tổ chức tài chính đã gây ra khủng hoảng

복지 제도의 허점은 도덕적 해이를 낳는다

Lỗ hổng trong hệ thống phúc lợi tạo ra sự xuống cấp về đạo đức

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí