Thuyết công lợi Nhân quả báo ứng Thuyết quyết định Vô vi nhi nhiên Chủ nghĩa nhân văn Tự suy xét Phẩm giá Chủ nghĩa vị tha Chủ nghĩa hiện sinh Mệnh lệnh nhất quyết Nhận thức luận Chủ nghĩa hoài nghi Chủ nghĩa hư vô Sự xuống cấp đạo đức Siêu hình học Tính hợp lệ phổ quát Sự cắn rứt lương tâm Khuyến thiện trừng ác Thuyết tính bản thiện Chủ nghĩa duy lý
Tìm hiểu thêm về từ này
도덕적 해이
Chỉ trạng thái một cá nhân hoặc tổ chức không hành động theo đúng chuẩn mực đạo đức do thiếu sự kiểm soát hoặc được bảo vệ khỏi rủi ro. Điều này thường dẫn đến hậu quả tiêu cực cho cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
금융 기관의 도덕적 해이가 위기를 초래했다
Sự xuống cấp đạo đức của các tổ chức tài chính đã gây ra khủng hoảng
복지 제도의 허점은 도덕적 해이를 낳는다
Lỗ hổng trong hệ thống phúc lợi tạo ra sự xuống cấp về đạo đức
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.