Tìm hiểu thêm về từ này
선거
Đây là quá trình người dân bỏ phiếu để chọn ra người đại diện hoặc người lãnh đạo. Bầu cử là phương thức cơ bản nhất để thực hiện quyền làm chủ của công dân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
내일은 대통령 선거 날이에요
Ngày mai là ngày bầu cử tổng thống
선거 결과가 정말 궁금해요
Tôi rất tò mò về kết quả bầu cử
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.