Tìm hiểu thêm về từ này
피해자
Nạn nhân là người chịu thiệt hại trực tiếp về thể chất, tinh thần hoặc tài sản do hành vi phạm tội gây ra. Lời khai của họ đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều tra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
경찰이 피해자를 보호하고 있어요
Cảnh sát đang bảo vệ nạn nhân
피해자의 진술이 중요해요
Lời khai của nạn nhân rất quan trọng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.