Tìm hiểu thêm về từ này
인공위성
Đây là những vật thể do con người chế tạo và phóng vào không gian để bay quanh Trái Đất hoặc các thiên thể khác. Chúng phục vụ mục đích liên lạc, nghiên cứu khoa học và định vị toàn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국이 새 인공위성을 쏘아 올렸어요
Hàn Quốc đã phóng một vệ tinh nhân tạo mới lên
인공위성이 지구 주위를 돌아요
Vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.