Tìm hiểu thêm về từ này
처마
Đây là phần mép dưới của mái nhà nhô ra ngoài bức tường để che mưa nắng. Trong kiến trúc truyền thống, hình dáng của mái hiên thể hiện nét đẹp nghệ thuật đặc trưng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
비가 처마 밑으로 떨어져요
Nước mưa rơi xuống dưới mái hiên
한옥의 처마 곡선이 아름다워요
Đường cong mái hiên của nhà Hanok thật đẹp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.