Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Laggiù

Trạng từ này nhấn mạnh khoảng cách xa, thường là ở cuối tầm mắt hoặc ở một vị trí thấp hơn. Nó kết hợp giữa khái niệm xa và hướng xuống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

C'è un fiume laggiù

Có một con sông ở phía dưới kia

Guarda laggiù in fondo

Nhìn về phía xa dưới tận cùng kia kìa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí