Tìm hiểu thêm về từ này
Laggiù
Trạng từ này nhấn mạnh khoảng cách xa, thường là ở cuối tầm mắt hoặc ở một vị trí thấp hơn. Nó kết hợp giữa khái niệm xa và hướng xuống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
C'è un fiume laggiù
Có một con sông ở phía dưới kia
Guarda laggiù in fondo
Nhìn về phía xa dưới tận cùng kia kìa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.