Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il suo

Trong tiếng Hy Lạp, từ này phải hòa hợp với giống của vật được sở hữu, không phải giống của người sở hữu. Đây là dạng nhấn mạnh cho danh từ giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il suo nome è Marco.

Tên của anh ấy là Marco.

Lui ha il suo biglietto.

Anh ấy có vé của mình rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí