Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La carota

Cà rốt là loại rau ăn củ thường có màu cam rực rỡ, giàu beta-carotene. Nó có cấu trúc giòn và vị ngọt tự nhiên, có thể ăn sống hoặc nấu chín.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La carota fa bene alla vista.

Cà rốt rất tốt cho thị lực.

Taglio la carota per fare il soffritto.

Tôi thái cà rốt để làm rau củ xào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí