Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Άλλος

Từ này dùng để chỉ một người hoặc vật khác với cái đã được nhắc đến. Nó thể hiện sự thay đổi hoặc bổ sung vào danh sách hiện có.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Θέλω έναν άλλο καφέ

Tôi muốn một ly cà phê khác

Η άλλη τσάντα είναι κόκκινη

Chiếc túi kia màu đỏ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí