Tìm hiểu thêm về từ này
ω όχι
Đây là cách thốt lên khi gặp rắc rối hoặc nhận ra một sai sót. Nó thể hiện sự bàng hoàng nhẹ trước tình huống tiêu cực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ω όχι, έχασα τα κλειδιά μου.
Ôi không, tôi làm mất chìa khóa rồi.
Ω όχι! Άργησα για το ραντεβού.
Ôi không! Tôi bị muộn cuộc hẹn mất rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.