Tìm hiểu thêm về từ này
Επίσης
Từ này được sử dụng để bổ sung thêm một ý tương đồng với ý đã nêu trước đó. Nó tương đương với việc thêm một mục vào danh sách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Θέλω ένα τοστ και επίσης έναν χυμό.
Tôi muốn một bánh mì nướng và cũng như một ly nước ép.
Μου αρέσει το τένις και επίσης το κολύμπι.
Tôi thích quần vợt và cũng như bơi lội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.