Tìm hiểu thêm về từ này
Ευχαρίστως
Từ này mang nghĩa là thực hiện một việc gì đó với sự hài lòng. Nó tương tự như 'rất sẵn lòng' nhưng thường được dùng như một trạng từ đồng ý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ευχαρίστως να το φτιάξω
Tôi sẵn lòng sửa nó
Ευχαρίστως να σας δείξω
Tôi sẵn lòng chỉ cho bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.