Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το εισιτήριο

Một mảnh giấy hoặc mã số điện tử xác nhận quyền được vào cửa một sự kiện hoặc sử dụng dịch vụ. Nó thường được mua bằng tiền trước khi tham gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Έκλεισα εισιτήρια για τη συναυλία.

Tôi đã đặt vé cho buổi hòa nhạc.

Πόσο κοστίζει το εισιτήριο για τον αγώνα;

Vé cho trận đấu giá bao nhiêu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí