Tìm hiểu thêm về từ này
Το εισιτήριο
Đây là một loại giấy tờ hoặc mã số xác nhận bạn đã thanh toán quyền được sử dụng dịch vụ vận chuyển. Nó rất quan trọng để kiểm soát hành khách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πόσο κοστίζει το εισιτήριο για Πειραιά;
Vé đi Piraeus giá bao nhiêu?
Ξέχασα το εισιτήριο μου στο σπίτι.
Tôi đã quên vé của mình ở nhà rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.