Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Πίσω

Từ này chỉ vị trí ở đằng sau một vật, một người hoặc một địa điểm. Nó đối lập với vị trí phía trước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Πήγαινε πίσω τώρα.

Đi ra phía sau ngay bây giờ.

Είναι πίσω από την εκκλησία.

Nó ở phía sau nhà thờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí