Tìm hiểu thêm về từ này
Πίσω
Từ này chỉ vị trí ở đằng sau một vật, một người hoặc một địa điểm. Nó đối lập với vị trí phía trước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πήγαινε πίσω τώρα.
Đi ra phía sau ngay bây giờ.
Είναι πίσω από την εκκλησία.
Nó ở phía sau nhà thờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.