Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο ανιψιός

Từ này chỉ con trai của anh, chị hoặc em mình. Trong tiếng Hy Lạp, nó phân biệt rõ giới tính nam.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο ανιψιός μου είναι ζωηρός

Cháu trai của tôi rất hiếu động

Ο θείος βοηθά τον ανιψιό

Chú giúp đỡ cháu trai

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí