Tìm hiểu thêm về từ này
Χάρηκα
Từ này thể hiện niềm vui và sự lịch sự khi thiết lập một mối quan hệ mới. Nó tương đương với việc bày tỏ sự hân hạnh trong tiếng Việt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Χάρηκα πολύ για τη γνωριμία
Rất vui được làm quen với bạn
Γεια σου Γιώργο χάρηκα
Chào George rất vui được gặp anh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.