❓
Từ để hỏi
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Học các từ để hỏi trong tiếng Đức như wer, was và wo — cùng những câu hỏi hằng ngày như Wie geht es dir? — để hỏi về người, nơi chốn và lý do.
👤
Wer Ai
❓ Was Cái gì
📍 Wo Ở đâu
⏰ Wann Khi nào
🤔 Warum Tại sao
🛣️ Wie Như thế nào
🛫 Woher Từ đâu
🏃 Wohin Đi đâu
🔢 Wie viel Bao nhiêu
🍒 Wie viele Bao nhiêu
👉 Welcher Nào
🔍 Wessen Của ai
😊 Wie geht es dir? Bạn khỏe không?
👂 Wie bitte? Cái gì cơ?
🗺️ Wo ist...? ... ở đâu?
📦 Was ist das? Đây là cái gì?
⌚ Wie spät ist es? Mấy giờ rồi?
🇩🇪 Wie heißt... auf Deutsch? ... tiếng Đức gọi là gì?
🤷 Warum nicht? Tại sao không?
👥 Wo sind...? ... ở đâu?
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.