👥
Xã hội học & Nhân học
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng tiếng Đức nâng cao về xã hội học và nhân học — xã hội, quan hệ họ hàng, phân tầng xã hội, thế tục hóa, tính hiện đại. Gắn liền với truyền thống học thuật Đức từ Max Weber và Habermas đến Trường phái Frankfurt và Norbert Elias.
👥
Die Gesellschaft Xã hội
🌳 Die Verwandtschaft Quan hệ họ hàng
📊 Die Schichtung Sự phân tầng
🤝 Die Integration Sự hội nhập
🕯️ Das Ritual Nghi lễ
⚖️ Die Norm Chuẩn mực
📉 Die Ungleichheit Sự bất bình đẳng
⛪ Die Säkularisierung Sự thế tục hóa
🆔 Die Identität Bản sắc
🏙️ Die Urbanisierung Sự đô thị hóa
⚧️ Das Geschlecht Giới tính
🌍 Die Migration Sự di cư
📝 Die Ethnografie Dân tộc học
👑 Die Hierarchie Hệ thống phân cấp
🏘️ Die Gemeinschaft Cộng đồng
💎 Der Wert Giá trị
🎸 Die Subkultur Tiểu văn hóa
🚄 Die Moderne Thời kỳ hiện đại
🥨 Die Tradition Truyền thống
🧠 Internalisieren Nội tâm hóa
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.