🏛️
Chính trị & Xã hội
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Nắm vững 20 từ tiếng Đức thiết yếu cho chính trị và xã hội — từ Bundestag và Bundeskanzler đến Energiewende và Wiedervereinigung. Dành cho người học nâng cao muốn đọc tin tức Đức, thảo luận chính sách EU hoặc làm việc trong bối cảnh công dân nói tiếng Đức.
🏛️
Der Bundestag Nghị viện Liên bang
📜 Das Grundgesetz Luật Cơ bản
👔 Der Bundeskanzler Thủ tướng Liên bang
🤝 Die Koalition Liên minh
🗣️ Die Meinungsfreiheit Tự do ngôn luận
🧑💼 Der Abgeordnete Thành viên Quốc hội
⚖️ Die Gleichberechtigung Bình đẳng
🇩🇪 Die Wiedervereinigung Sự thống nhất
🏥 Der Sozialstaat Nhà nước phúc lợi
🌱 Die Energiewende Chuyển đổi năng lượng
🗳️ Die Wahlbeteiligung Tỷ lệ cử tri đi bầu
🌍 Die Migration Di cư
🌡️ Die Klimapolitik Chính sách khí hậu
👤 Der Bürger Công dân
🛠️ Die Reform Cải cách
🤝 Das Bündnis Liên minh
📢 Der Protest Phản đối
📂 Die Verwaltung Quản trị
⚖️ Die Justiz Hệ thống tư pháp
🤚 Die Opposition Đối lập
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.