💬
Thành ngữ & Cụm từ
B2 · Thành thạo
18 thẻ
Các thành ngữ và cụm từ tiếng Đức phổ biến với nghĩa đen sinh động mà mọi người học trình độ B2 đều nên biết.
🍅
Tomaten auf den Augen Không để ý
🚉 Nur Bahnhof verstehen Tất cả đều là tiếng Hy Lạp đối với tôi
👍 Jemandem die Daumen drücken Giữ ngón tay chéo
🍪 Auf den Keks gehen Gây căng thẳng
🪰 Zwei Fliegen mit einer Klappe Giết hai con chim bằng một viên đá
🥣 Um den heißen Brei herumreden Đi vòng vo
🧵 Den Faden verlieren Mất dòng suy nghĩ
🐷 Schwein haben Có một chút may mắn
👃 Die Nase voll haben Hãy Bực Mình
🐈 Ein Katzensprung Đá Bị Vứt Bỏ
🐻 Jemandem einen Bären aufbinden Trêu chọc ai đó
🥄 Den Löffel abgeben Cái chết
🧊 Kaltgestellt werden Bị ngồi ngoài
⛪ Die Kirche im Dorf lassen Đừng Để Bị Lôi Kéo
🦶 Auf großem Fuß leben Sống Lớn
💃 Da steppt der Bär Bữa tiệc đang sôi động
🍏 In den sauren Apfel beißen Bite The Bullet
💙 Blau machen Bỏ qua công việc
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.