Tìm hiểu thêm về từ này
La racine
Danh từ giống cái, được dùng theo nghĩa đen cho thực vật hoặc theo nghĩa bóng cho di sản. Đây là phần của cây hấp thụ nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La racine de cet arbre est très profonde.
Rễ của cây này rất sâu.
Cette plante a besoin de racines solides.
Cây này cần bộ rễ chắc khỏe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.