Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La racine

Danh từ giống cái, được dùng theo nghĩa đen cho thực vật hoặc theo nghĩa bóng cho di sản. Đây là phần của cây hấp thụ nước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La racine de cet arbre est très profonde.

Rễ của cây này rất sâu.

Cette plante a besoin de racines solides.

Cây này cần bộ rễ chắc khỏe.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí