Tìm hiểu thêm về từ này
Beau
Beau là giống đực. Feminine: "belle." Before a vowel: "bel" (un bel homme).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le paysage de montagne est vraiment beau sous la neige.
Phong cảnh núi thật đẹp dưới lớp tuyết.
C'est un beau cadeau pour l'anniversaire de ma mère.
Đó là một món quà đẹp cho sinh nhật mẹ tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.