Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Beau

Beau là giống đực. Feminine: "belle." Before a vowel: "bel" (un bel homme).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le paysage de montagne est vraiment beau sous la neige.

Phong cảnh núi thật đẹp dưới lớp tuyết.

C'est un beau cadeau pour l'anniversaire de ma mère.

Đó là một món quà đẹp cho sinh nhật mẹ tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí