Tìm hiểu thêm về từ này
Le Traité
Một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh của Liên minh Châu Âu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Les dirigeants ont signé un traité de paix.
Các nhà lãnh đạo đã ký một hiệp ước hòa bình.
Le traité favorise les échanges commerciaux.
Hiệp ước thúc đẩy các hoạt động trao đổi thương mại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.