Tìm hiểu thêm về từ này
Enchanté
Từ này thể hiện sự hân hạnh khi được làm quen với ai đó. Tùy vào giới tính người nói mà cách viết có thể thêm chữ 'e' ở cuối trong văn viết, nhưng phát âm không đổi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Enchanté de faire votre connaissance.
Rất vui được làm quen với ông/bà.
Bonjour, enchanté !
Xin chào, rất vui được gặp bạn!
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.