Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Enchanté

Từ này thể hiện sự hân hạnh khi được làm quen với ai đó. Tùy vào giới tính người nói mà cách viết có thể thêm chữ 'e' ở cuối trong văn viết, nhưng phát âm không đổi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Enchanté de faire votre connaissance.

Rất vui được làm quen với ông/bà.

Bonjour, enchanté !

Xin chào, rất vui được gặp bạn!

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí