Tìm hiểu thêm về từ này
S'évanouir
Đây là một động từ phản thân mô tả việc mất ý thức tạm thời một cách đột ngột. Nó thường đi kèm với việc ngã xuống do cơ thể không còn điều khiển được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle s'est évanouie à cause de la chaleur.
Cô ấy đã ngất xỉu vì trời nóng.
J'ai failli m'évanouir en voyant du sang.
Tôi suýt ngất xỉu khi nhìn thấy máu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.