Tìm hiểu thêm về từ này
Enlightenment
Đây là trạng thái hiểu biết sâu sắc và trọn vẹn về bản chất của thực tại hoặc tâm linh. Nó thường đạt được thông qua quá trình thiền định, học hỏi và rèn luyện tâm tính lâu dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She sought spiritual enlightenment.
Cô ấy đã tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.
Meditation can lead to enlightenment.
Thiền định có thể dẫn đến sự giác ngộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.