Tìm hiểu thêm về từ này
Scintillating
Mô tả một cái gì đó rất thông minh, nhanh nhạy và thú vị khiến người khác phải chú ý. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể chỉ sự lấp lánh như kim cương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The conversation was scintillating.
Cuộc trò chuyện rất sắc sảo.
Her wit was truly scintillating.
Sự hóm hỉnh của cô ấy thực sự sắc sảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.