Tìm hiểu thêm về từ này
Prejudice
Đây là ý kiến hoặc quan điểm tiêu cực được hình thành trước khi có đủ thông tin hoặc kiến thức thực tế. Nó thường dựa trên những khuôn mẫu rập khuôn về chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We must work to overcome racial prejudice.
Chúng ta phải nỗ lực để vượt qua định kiến chủng tộc.
The laws were designed to reduce prejudice.
Các đạo luật được thiết kế để giảm bớt định kiến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.