Tìm hiểu thêm về từ này
Self-care
Đây là hành động chủ động thực hiện các hoạt động nhằm duy trì và cải thiện sức khỏe cũng như tinh thần của chính mình. Nó bao gồm từ việc nghỉ ngơi, dưỡng da cho đến việc thiền định hoặc đọc sách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sunday is my favorite day for self-care.
Chủ nhật là ngày yêu thích của tôi để chăm sóc bản thân.
Self-care is not selfish, it is necessary.
Chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ, đó là điều cần thiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.