Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Colony

Một quốc gia hoặc khu vực nằm dưới sự kiểm soát chính trị toàn bộ hoặc một phần của một quốc gia khác. Người dân sống ở đó được gọi là 'thuộc địa'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The island was once a French colony.

Đảo này từng là một thuộc địa của Pháp.

The colony struggled to survive the harsh winter.

Khu định cư đã phải vật lộn để tồn tại qua mùa đông khắc nghiệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí