Tìm hiểu thêm về từ này
Press conference
Một cuộc phỏng vấn hoặc thông báo được đưa ra trước một nhóm nhà báo bởi một nhân vật công chúng. Nó cho phép nhiều phóng viên đặt câu hỏi cùng một lúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The coach answered many questions during the press conference.
Huấn luyện viên đã trả lời nhiều câu hỏi trong buổi họp báo.
The government called a press conference for noon.
Chính phủ đã tổ chức một cuộc họp báo vào buổi trưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.