Tìm hiểu thêm về từ này
Tax
Thuế là khoản đóng góp bắt buộc vào ngân sách nhà nước do chính phủ đánh vào thu nhập của người lao động và lợi nhuận của doanh nghiệp. Nó tài trợ cho các dịch vụ công và cơ sở hạ tầng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The new corporate tax laws are very complex.
Các luật thuế doanh nghiệp mới rất phức tạp.
Higher taxes could discourage small business investment.
Thuế cao hơn có thể làm giảm động lực đầu tư của các doanh nghiệp nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.