Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Drawing

Hành động tạo ra hình ảnh hoặc sơ đồ bằng bút chì, bút mực hoặc bút sáp màu thay vì sơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She is very good at drawing.

Cô ấy rất giỏi vẽ tranh.

I did a drawing of the tree.

Tôi đã vẽ một bức tranh về cái cây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí