Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fence

Một rào chắn bao quanh một khu vực đất, thường làm bằng gỗ hoặc dây. Nó xác định ranh giới của tài sản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The dog jumped over the wooden fence.

Con chó nhảy qua hàng rào gỗ.

We need to repair the garden fence.

Chúng ta cần sửa lại hàng rào vườn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí