Tìm hiểu thêm về từ này
Father
Đây là từ trang trọng để chỉ cha mẹ là nam giới. Các phiên bản không chính thức phổ biến bao gồm 'dad', 'daddy' hoặc 'pop'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His father works at the local bank.
Cha của anh ấy làm việc tại ngân hàng địa phương.
My father taught me how to drive.
Cha tôi đã dạy tôi cách lái xe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.