Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Orange

Đây là một màu thứ cấp được tạo ra từ đỏ và vàng. Nó cũng là tên của một loại trái cây họ cam quýt phổ biến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The autumn leaves turned a beautiful shade of orange.

Lá mùa thu chuyển sang màu cam đẹp mắt.

Would you like an orange juice with breakfast?

Bạn có muốn uống nước cam với bữa sáng không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí