Tìm hiểu thêm về từ này
One
Đây là số đếm cơ bản đầu tiên. Nó được dùng để đếm một vật đơn lẻ và cũng có thể làm đại từ thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Only one student passed the difficult test.
Chỉ có một học sinh vượt qua bài kiểm tra khó.
I need one more minute to finish.
Tôi cần thêm một phút nữa để hoàn thành.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.