Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sorry to bother you

Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng thời gian và không gian riêng tư của người khác. Nó làm giảm bớt sự đột ngột khi bạn bắt đầu một cuộc hội thoại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sorry to bother you, but I have a question.

Xin lỗi đã làm phiền bạn, nhưng tôi có một câu hỏi.

Sorry to bother you, do you have a minute?

Xin lỗi đã làm phiền, bạn có rảnh một chút không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí