⚽
Sở thích & Thể thao
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Từ vựng tiếng Anh về sở thích và hoạt động thể thao
🏀
Basketball Bóng rổ
🏕️ Camping Cắm trại
♟️ Chess Cờ vua
👨🍳 Cooking Nấu ăn
💃 Dancing Nhảy múa
✍️ Drawing Vẽ tranh
⚽ Football Bóng đá
🎮 Gaming Chơi game
👩🌾 Gardening Làm vườn
🎸 Guitar Đàn ghi-ta
🥾 Hiking Đi bộ đường dài
🏛️ Museum Bảo tàng
🎨 Painting Vẽ tranh
📷 Photography Nhiếp ảnh
🎹 Piano Đàn piano
🏃 Running Chạy bộ
🎤 Singing Hát
🏊 Swimming Bơi
🎾 Tennis Quần vợt
🌍 Traveling Du lịch
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.