🏠
Nhà & Gia đình
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Từ vựng tiếng Anh về phòng, đồ nội thất và vật dụng gia đình
🏢
Apartment Căn hộ
📉 Basement Tầng hầm
🌇 Balcony Ban công
🏠 Ceiling Trần nhà
🪟 Curtains Rèm cửa
🛋️ Cushion Đệm
💻 Desk Bàn làm việc
🗄️ Drawer Ngăn kéo
🚪 Entrance Lối vào
🧱 Fence Hàng rào
🚘 Garage Garage
🏢 Hallway Hành lang
🪜 Ladder Thang
🪞 Mirror Gương
👋 Neighbor Hàng xóm
🏠 Roof Mái nhà
📚 Shelf Kệ
🪜 Stairs Cầu thang
🍹 Terrace Sân thượng
🌳 Yard Sân
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.